cá thể hoá

cá thể hoá

Công ty này cá thể hoá dịch vụ khách hàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên riêng biệt, phù hợp với từng cá thể: "cá thể hoá" chỉ quá trình điều chỉnh, thiết kế hoặc áp dụng một điều đó (như phương pháp, sản phẩm, dịch vụ) để đáp ứng nhu cầu, đặc điểm hoặc sở thích cụ thể của từng người riêng lẻ, thay vì áp dụng chung cho tất cả.
dụ sử dụng
  • (Nhà trường điều chỉnh cách dạy riêng cho mỗi học sinh dựa trên khả năng của họ.)
  • (Công ty thiết kế thực đơn riêng cho mỗi người dựa trên sức khoẻ của họ.)
  • (Quá trình làm sản phẩm riêng biệt cho từng người giúp họ hài lòng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cá thể hoá trong giáo dục": phương pháp giảng dạy tập trung vào từng học sinh.

    • Cá thể hoá trong giáo dục giúp học sinh phát huy tối đa tiềm năng. (Phương pháp dạy riêng cho từng em giúp các em phát triển hết khả năng.)
  • "cá thể hoá trong y học": điều trị dựa trên đặc điểm di truyền sức khoẻ riêng của bệnh nhân.

    • Y học cá thể hoá đang thay đổi cách chúng ta điều trị ung thư. (Cách chữa bệnh dựa trên đặc điểm riêng của từng người đang cải thiện việc điều trị ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Cá thể (danh từ): một đơn vị riêng lẻ trong một tập thể, loài.

    • Mỗi cá thể trong quần thể đều đặc điểm riêng. (Mỗi sinh vật đơn lẻ trong một nhóm đều nét riêng.)
  • Hoá (hậu tố): biến đổi, làm cho trở thành.

    • Công nghiệp hoá quá trình biến nền kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp. (Quá trình thay đổi nền kinh tế thành dạng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Riêng biệt hoá: làm cho trở nên riêng, không chung.
  • Cá nhân hoá: tập trung vào từng cá nhân cụ thể (thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ, sản phẩm).
  • Đặc thù hoá: làm cho phù hợp với đặc điểm riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Cá thể hoá từng trường hợp: xử lý mỗi tình huống riêng lẻ, không áp dụng khuôn mẫu chung.
    • Trong công việc, chúng ta cần cá thể hoá từng trường hợp để giải pháp tối ưu. (Xử lý mỗi việc riêng biệt sẽ mang lại kết quả tốt nhất.)